Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 五步蛇 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔbùshé] ngũ bộ xà; rắn độc vipe (tương truyền người bị loại rắn này cắn, chưa đi khỏi năm bước đã chết)。毒蛇的一种,头部黑褐色,背部灰白色,有菱形花纹,腹部白色,有黑斑,尾端侧扁。有毒牙,相传被咬的人走不出五步就毒发 而死,所以叫五步蛇。肉可以入药。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 五
| ngũ | 五: | ngã ngũ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛇
| xà | 蛇: | mãng xà; xà hình (hình chữ s); xà ma (chất ở cây) |

Tìm hình ảnh cho: 五步蛇 Tìm thêm nội dung cho: 五步蛇
