Từ: 产卵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 产卵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 产卵 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǎnluǎn] 1. sự đẻ trứng (tôm, cá...)。鱼从体内排出卵。
2. sự đẻ trứng (sâu bọ, côn trùng)。指(昆虫)排卵。
3. đẻ trứng (chim muôn)。(禽类)生蛋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卵

noãn:noãn bạch, noãn hoàng (trứng)
产卵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 产卵 Tìm thêm nội dung cho: 产卵