Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 亲昵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 亲昵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 亲昵 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīnnì] vô cùng thân thiết; thân mật; rất thân。十分亲密。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲

thân:song thân (cha mẹ); thân cận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 昵

nặc:thân nặc (quen lâu)
亲昵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 亲昵 Tìm thêm nội dung cho: 亲昵