Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 亲眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnyǎn] tận mắt; chính mắt。用自己的眼睛(看)。
参观的人亲眼看到了这里农民冲天的干劲。
người tham quan đã tận mắt nhìn thấy sự hăng hái của nông dân.
参观的人亲眼看到了这里农民冲天的干劲。
người tham quan đã tận mắt nhìn thấy sự hăng hái của nông dân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲
| thân | 亲: | song thân (cha mẹ); thân cận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 亲眼 Tìm thêm nội dung cho: 亲眼
