Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 介壳 trong tiếng Trung hiện đại:
[jièqiào] vỏ cứng; vỏ ốc; vỏ trai (bên ngoài của các động vật nhuyễn thể)。蛤、螺等软体动物的外壳,主要由石灰质和色素构成,质地坚硬,有保护身体的作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 介
| giới | 介: | biên giới; cảnh giới; giới từ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壳
| xác | 壳: | giáp xác(vỏ cứng bên ngoài),địa xác (vỏ trái đất) |
| xạc | 壳: | xạc cho một trận, kêu xào xạc |

Tìm hình ảnh cho: 介壳 Tìm thêm nội dung cho: 介壳
