Từ: 仓廪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仓廪:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 仓 • 廪

Nghĩa của 仓廪 trong tiếng Trung hiện đại:

[cānglǐn] 名
kho lẫm; kho lương thực。储藏粮食的仓库。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仓

thương仓:thương (kho)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 廪

lúm廪:má lúm đồng tiền
lũm廪:má lũm đồng tiền
lẫm廪:thương lẫm (nhà kho)
lắm廪:lắm lời
lủm廪: 
rắm廪:đánh rắm
仓廪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 仓廪 Tìm thêm nội dung cho: 仓廪