Chữ 巺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 巺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 巺:

巺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 巺

巺

Chiết tự chữ 巺

巺 cấu thành từ 4 chữ: 巳, 巳, 一, 八
  • 巳 tị
  • 巳 tị
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 八 bát, bắt
  • []

    U+5DFA, tổng 9 nét, bộ Kỷ 己
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xun4;
    Việt bính: ;

    巺

    Nghĩa Trung Việt của từ 巺


    Chữ gần giống với 巺:

    巷, 巹, 巺, 巻,

    Chữ gần giống 巺

    一, 汃, 鍿, 兊, 兌, 亦, 旦, 夒, 叭, 夔,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 巺 Tự hình chữ 巺 Tự hình chữ 巺 Tự hình chữ 巺

    巺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 巺 Tìm thêm nội dung cho: 巺