Chữ 炰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 炰, chiết tự chữ BÀO

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 炰:

炰 bào

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 炰

Chiết tự chữ bào bao gồm chữ 包 火 hoặc 包 灬 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 炰 cấu thành từ 2 chữ: 包, 火
  • bao
  • hoả, hỏa
  • 2. 炰 cấu thành từ 2 chữ: 包, 灬
  • bao
  • hoả, hoả2, hỏa
  • bào [bào]

    U+70B0, tổng 9 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pao2, pao4;
    Việt bính: paau4;

    bào

    Nghĩa Trung Việt của từ 炰

    (Động) Nướng.

    (Danh)
    Thức ăn nấu chín.

    Chữ gần giống với 炰:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤇂, 𤇊, 𤇌, 𤇒, 𤇢, 𤇣, 𤇤, 𤇥, 𤇦, 𤇧, 𤇨, 𤇩, 𤇪, 𤇮,

    Dị thể chữ 炰

    ,

    Chữ gần giống 炰

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 炰 Tự hình chữ 炰 Tự hình chữ 炰 Tự hình chữ 炰

    炰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 炰 Tìm thêm nội dung cho: 炰