Cao su chống va đập cửa

Từ: 仓猝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仓猝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 仓猝 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāngcù]
vội vàng; vội vã; gấp gáp; gấp。匆忙。同"仓促"。
仓猝应战。
vội vàng nghinh chiến
时间仓猝,来不及细说了。
thời gian gấp lắm rồi, không nói kỹ được

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仓

thương:thương (kho)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 猝

thút:thút thít
thốt:thốt nhiên
tót:bò tót
vuốt:nanh vuốt
仓猝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 仓猝 Tìm thêm nội dung cho: 仓猝