Cao su chống va đập cửa

Từ: 代乳粉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 代乳粉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 代乳粉 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàirǔfěn] bột dinh dưỡng; bột nuôi trẻ。用大豆和其他有营养的原料制成的粉,可以代替鲜奶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 代

dãi: 
rượi:buồn rười rượi
đãi:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
đại:cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số
đời:đời đời; đời xưa; ra đời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳

nhú:nhú lên
nhũ:nhũ hoa (đầu vú)
nhỗ:nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên)
:vú mẹ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉

phấn:phấn hoa; son phấn
代乳粉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 代乳粉 Tìm thêm nội dung cho: 代乳粉