Từ: 定量分析 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 定量分析:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 定量分析 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìngliàngfēnxī] phân tích định lượng (hoá học)。分析化学上测定某种物质所含各种成分数量多少的方法。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định

Nghĩa chữ nôm của chữ: 量

lường:đo lường
lượng:chất lượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 析

chiết:cây chiết; chì chiết
tích:tích (chẻ bổ, phân chia)
定量分析 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 定量分析 Tìm thêm nội dung cho: 定量分析