Từ: 仲子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仲子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 仲 • 子

trọng tử
Đứa con thứ hai.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仲

trọng仲:trọng dụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
仲子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 仲子 Tìm thêm nội dung cho: 仲子