Cao su chống va đập cửa

Chữ 擐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 擐, chiết tự chữ HOÀN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 擐:

擐 hoàn

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 擐

Chiết tự chữ hoàn bao gồm chữ 手 睘 hoặc 扌 睘 hoặc 才 睘 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 擐 cấu thành từ 2 chữ: 手, 睘
  • thủ
  • 2. 擐 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 睘
  • thủ
  • 3. 擐 cấu thành từ 2 chữ: 才, 睘
  • tài
  • hoàn [hoàn]

    U+64D0, tổng 16 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: huan4, guan1, xuan1;
    Việt bính: gwaan3;

    hoàn

    Nghĩa Trung Việt của từ 擐

    (Động) Mặc, mang.
    ◇Tam quốc diễn nghĩa
    : Từ hoàn giáp thượng mã (Đệ thập nhất hồi) (Thái Sử) Từ mặc áo giáp lên ngựa.

    Nghĩa của 擐 trong tiếng Trung hiện đại:

    [huàn]Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
    Số nét: 17
    Hán Việt: HOÀN
    mặc。穿。
    擐甲执兵
    mặc áo giáp cầm vũ khí

    Chữ gần giống với 擐:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,

    Chữ gần giống 擐

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 擐 Tự hình chữ 擐 Tự hình chữ 擐 Tự hình chữ 擐

    擐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 擐 Tìm thêm nội dung cho: 擐