Cao su chống va đập cửa

Từ: 遗传 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遗传:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 遗传 trong tiếng Trung hiện đại:

[yíchuán] di truyền。生物体的构造和生理机能等由上代传给下代。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遗

di:di thất (đánh mất), di vong (quên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 传

truyền:truyền đi, truyền lệnh
truyện:truyện thơ
遗传 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遗传 Tìm thêm nội dung cho: 遗传