Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa mịn trong tiếng Việt:
["- t. Nhỏ mặt, nhỏ hạt và mượt, sờ dịu tay: Da mịn; Bột mịn."]Dịch mịn sang tiếng Trung hiện đại:
书齑 《细; 碎。》
bột mịn
齑粉
细 《颗粒小。》
cát mịn
细 沙。
bột ngô xay rất mịn (nhuyễn).
玉米面磨得很细
。
细腻
《
精细光滑。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: mịn
| mịn | 勉: | mịn màng |
| mịn | 冕: | mịn màng |
| mịn | 皿: | mịn màng |

Tìm hình ảnh cho: mịn Tìm thêm nội dung cho: mịn
