Từ: 休想 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 休想:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 休想 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiūxiǎng] đừng hòng。别想;不要妄想。
休想逃脱。
đừng hòng chạy trốn
你要骗人,休想!
anh muốn lừa người khác hả, đừng hòng!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 休

hưu:hưu trí
hươu:con hươu, hươu sao
hầu:hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 想

tưởng:tưởng nhớ
休想 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 休想 Tìm thêm nội dung cho: 休想