Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 休想 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiūxiǎng] đừng hòng。别想;不要妄想。
休想逃脱。
đừng hòng chạy trốn
你要骗人,休想!
anh muốn lừa người khác hả, đừng hòng!
休想逃脱。
đừng hòng chạy trốn
你要骗人,休想!
anh muốn lừa người khác hả, đừng hòng!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 休
| hưu | 休: | hưu trí |
| hươu | 休: | con hươu, hươu sao |
| hầu | 休: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 想
| tưởng | 想: | tưởng nhớ |

Tìm hình ảnh cho: 休想 Tìm thêm nội dung cho: 休想
