Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 众生 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhòngshēng] chúng sinh。一切有生命的,有时专指人和动物。
芸芸众生
chúng sinh đông đúc
芸芸众生
chúng sinh đông đúc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 众
| chúng | 众: | chúng sinh, chúng dân, chúng nó, chúng tôi |
| với | 众: | cha với con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 众生 Tìm thêm nội dung cho: 众生
