Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 会务 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìwù] hội nghị。集会或会议的事务。
主持会务
chủ trì hội nghị
会务工作
công việc về hội nghị
主持会务
chủ trì hội nghị
会务工作
công việc về hội nghị
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 务
| mùa | 务: | mùa vụ, mùa màng |
| vụ | 务: | vụ kiện; vụ lợi |

Tìm hình ảnh cho: 会务 Tìm thêm nội dung cho: 会务
