Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 型砂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 型砂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 型砂 trong tiếng Trung hiện đại:

[xíngshā] cát làm khuôn。制造砂型用的主要材料,一般是二氧化硅和黏土的混合物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 型

hình:điển hình, loại hình, mô hình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砂

sa:sa nham, sa bố (vải nhám để mài)
型砂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 型砂 Tìm thêm nội dung cho: 型砂