Cao su chống va đập cửa

Từ: 日间 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 日间:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 日间 trong tiếng Trung hiện đại:

[rìjiān] ban ngày。白天。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt:nhạt nhẽo
nhật:cách nhật
nhặt:khoan nhặt
nhựt:nhựt kí (nhật kí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 间

gian:nhân gian; trung gian
gián:gián đoạn; gián tiếp; gián điệp
日间 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 日间 Tìm thêm nội dung cho: 日间