Từ: 综述 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 综述:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 综述 trong tiếng Trung hiện đại:

[zōngshù] nói khái quát; tổng thuật。综合叙述。
新闻综述
nói khái quát về tin tức.
社论综述了一年来的经济形势。
xã luận khái quát về tình hình kinh tế một năm trở lại đây.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 综

tống:tống (các sợi đan xen nhau)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 述

thuật:thuật chuyện
综述 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 综述 Tìm thêm nội dung cho: 综述