Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 传告 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuán"gào] truyền cáo; truyền đạt。传语、转告以使他人知道。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 告
| cáo | 告: | cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| kiếu | 告: | kiếu từ, xin kiếu |

Tìm hình ảnh cho: 传告 Tìm thêm nội dung cho: 传告
