Chữ 辰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 辰, chiết tự chữ THẦN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 辰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 辰

[]

U+F971, tổng 7 nét, bộ Thần 辰
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 辰


thần, như "tinh thần" (tdhv)

Chữ gần giống với 辰:

, ,

Chữ gần giống 辰

Tự hình:

Tự hình chữ 辰 Tự hình chữ 辰 Tự hình chữ 辰 Tự hình chữ 辰

辰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辰 Tìm thêm nội dung cho: 辰