Chữ 胬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 胬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 胬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 胬

1. 胬 cấu thành từ 2 chữ: 奴, 肉
  • no, nó, nô, nọ
  • nhục, nậu
  • 2. 胬 cấu thành từ 2 chữ: 奴, 月
  • no, nó, nô, nọ
  • ngoạt, nguyệt
  • []

    U+80EC, tổng 11 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nu3;
    Việt bính: lou5 nou5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 胬


    Nghĩa của 胬 trong tiếng Trung hiện đại:

    [nǔ]Bộ: 肉 (月) - Nhục
    Số nét: 11
    Hán Việt: NỖ
    mộng thịt (trong mắt)。胬肉。
    Từ ghép:
    胬肉

    Chữ gần giống với 胬:

    ,

    Chữ gần giống 胬

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 胬 Tự hình chữ 胬 Tự hình chữ 胬 Tự hình chữ 胬

    胬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 胬 Tìm thêm nội dung cho: 胬