Chữ 𤇢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤇢, chiết tự chữ CHÍN, VẶC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𤇢:

𤇢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤇢

𤇢

Chiết tự chữ 𤇢

[]

U+0241E2, tổng 9 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: baak6;

𤇢

Nghĩa Trung Việt của từ 𤇢



vặc, như "trăng sáng vằng vặc" (vhn)
chín, như "nấu chín; trái chín" (btcn)

Chữ gần giống với 𤇢:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤇂, 𤇊, 𤇌, 𤇒, 𤇢, 𤇣, 𤇤, 𤇥, 𤇦, 𤇧, 𤇨, 𤇩, 𤇪, 𤇮,

Chữ gần giống 𤇢

Tự hình:

Tự hình chữ 𤇢 Tự hình chữ 𤇢 Tự hình chữ 𤇢 Tự hình chữ 𤇢

𤇢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤇢 Tìm thêm nội dung cho: 𤇢