Chữ 蠵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蠵, chiết tự chữ HUỀ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蠵:

蠵 huề

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蠵

Chiết tự chữ huề bao gồm chữ 虫 巂 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

蠵 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 巂
  • chùng, hủy, trùng
  • huề [huề]

    U+8835, tổng 24 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi1, xi2;
    Việt bính: kwai4;

    huề

    Nghĩa Trung Việt của từ 蠵

    (Danh) Chủy huề : xem chủy .

    Nghĩa của 蠵 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xī]Bộ: 虫 - Trùng
    Số nét: 24
    Hán Việt: HUỀ, LI
    rùa biển。蠵龟。
    Từ ghép:
    蠵龟

    Chữ gần giống với 蠵:

    , , , , , 𧕬, 𧕭,

    Chữ gần giống 蠵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蠵 Tự hình chữ 蠵 Tự hình chữ 蠵 Tự hình chữ 蠵

    蠵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蠵 Tìm thêm nội dung cho: 蠵