Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 传心术 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuánxīnshù] thần giao cách cảm; sự cảm nhận từ xa。不通过感觉通路而表现出来的一个人心理活动同另一个人的心理活动的交流。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 术
| thuật | 术: | thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật |
| truật | 术: | truật (dược thảo) |

Tìm hình ảnh cho: 传心术 Tìm thêm nội dung cho: 传心术
