Từ: 藻井 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 藻井:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 藻井 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǎojǐng] khung trang trí; hình trang trí ô vuông (trên trần các cung điện)。宫殿、厅堂的天花板上一块一块的装饰,多为方格形,有彩色图案。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 藻

tang:tang (tên loại cây), tang sức
tảo:tần tảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 井

giếng:giếng khơi
tĩn:cái hũ tĩn, cái tĩn
tểnh:tấp tểnh (tính việc lớn)
tễnh:tập tễnh
tỉn:tỉn (chum nhỏ)
tỉnh:tỉnh (giếng; gọn gàng)
藻井 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 藻井 Tìm thêm nội dung cho: 藻井