Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 藻井 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǎojǐng] khung trang trí; hình trang trí ô vuông (trên trần các cung điện)。宫殿、厅堂的天花板上一块一块的装饰,多为方格形,有彩色图案。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藻
| tang | 藻: | tang (tên loại cây), tang sức |
| tảo | 藻: | tần tảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 井
| giếng | 井: | giếng khơi |
| tĩn | 井: | cái hũ tĩn, cái tĩn |
| tểnh | 井: | tấp tểnh (tính việc lớn) |
| tễnh | 井: | tập tễnh |
| tỉn | 井: | tỉn (chum nhỏ) |
| tỉnh | 井: | tỉnh (giếng; gọn gàng) |

Tìm hình ảnh cho: 藻井 Tìm thêm nội dung cho: 藻井
