Từ: 传达,传达员 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 传达,传达员:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 传 • 达 • , • 传 • 达 • 员

Nghĩa chữ nôm của chữ: 传

truyền传:truyền đi, truyền lệnh
truyện传:truyện thơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 达

đạt达:diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt
đặt达:bày đặt; cắt đặt; sắp đặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 传

truyền传:truyền đi, truyền lệnh
truyện传:truyện thơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 达

đạt达:diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt
đặt达:bày đặt; cắt đặt; sắp đặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 员

viên员:nhân viên, đảng viên
传达,传达员 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 传达,传达员 Tìm thêm nội dung cho: 传达,传达员