Từ: 伶俜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伶俜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 伶俜 trong tiếng Trung hiện đại:

[língpīng] cô độc; cô đơn; đơn độc。孤独; 孤单。
伶俜独居。
sống cô độc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伶

lanh:lanh chanh
linh:linh (họ, mau trí): linh lợi
lánh:lánh nạn; lấp lánh
nhanh:tinh nhanh
ranh:ranh con
rành:rành mạch
rình:rình mò
rảnh:rảnh rang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 俜

sính: 
伶俜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伶俜 Tìm thêm nội dung cho: 伶俜