Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伶俜 trong tiếng Trung hiện đại:
[língpīng] cô độc; cô đơn; đơn độc。孤独; 孤单。
伶俜独居。
sống cô độc
伶俜独居。
sống cô độc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伶
| lanh | 伶: | lanh chanh |
| linh | 伶: | linh (họ, mau trí): linh lợi |
| lánh | 伶: | lánh nạn; lấp lánh |
| nhanh | 伶: | tinh nhanh |
| ranh | 伶: | ranh con |
| rành | 伶: | rành mạch |
| rình | 伶: | rình mò |
| rảnh | 伶: | rảnh rang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俜
| sính | 俜: |

Tìm hình ảnh cho: 伶俜 Tìm thêm nội dung cho: 伶俜
