Từ: 晚婚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 晚婚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 晚婚 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎnhūn] kết hôn muộn; cưới muộn (so với tuổi quy định)。达到结婚年龄以后再推迟若干年结婚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚

muộn:chiều muộn; muộn màng
vãn:vãn ngày, vãn việc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婚

hôn:kết hôn, hôn lễ
晚婚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 晚婚 Tìm thêm nội dung cho: 晚婚