Cao su chống va đập cửa

Từ: 夹持 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夹持:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 夹持 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāchí] giúp đỡ; giáo dục。帮助;教育。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夹

giáp:áo giáp; giáp mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 持

chày:cái chày
chì:bù chì, chì chiết
ghì:ôm ghì lấy
giầy:bánh giầy
nghỉ:nghỉ ngơi
trì:bảo trì
trầy:trầy trật
trờ:trờ tới
夹持 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夹持 Tìm thêm nội dung cho: 夹持