Từ: 私见 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私见:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 私见 trong tiếng Trung hiện đại:

[sījiàn] 1. thành kiến cá nhân。个人的成见或偏见。
2. ý kiến cá nhân。个人的见解。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 见

hiện:hiện (tiến ra cho thấy)
kiến:kiến thức
私见 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私见 Tìm thêm nội dung cho: 私见