Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低级 trong tiếng Trung hiện đại:
[dījí] 1. cấp thấp; bậc thấp; đơn giản; cấp dưới。初步的;形式简单的。
2. thấp hèn; thấp kém; không lành mạnh。庸俗的。
低级趣味
văn hoá phẩm và vui chơi không lành mạnh.
2. thấp hèn; thấp kém; không lành mạnh。庸俗的。
低级趣味
văn hoá phẩm và vui chơi không lành mạnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 级
| cấp | 级: | thượng cấp, trung cấp |

Tìm hình ảnh cho: 低级 Tìm thêm nội dung cho: 低级
