Từ: 低陷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 低陷:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 低 • 陷

Nghĩa của 低陷 trong tiếng Trung hiện đại:

[dīxiàn] trũng; thấp。低洼;低凹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 低

đay低:đay đảy; đay nghiến
đây低:ai đấy; đây đó; giờ đây
đê低:đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陷

hoắm陷:sâu hoắm
hãm陷:giam hãm, vây hãm; hãm hại
hóm陷:hóm hỉnh
hẩm陷: 
hẳm陷:bờ hẳm (dốc xuống, sụp xuống sâu)
hỏm陷:lỗ hỏm (sâu lõm vào)
低陷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 低陷 Tìm thêm nội dung cho: 低陷