Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 确信 trong tiếng Trung hiện đại:
[quèxìn] 1. vững tin; tin chắc。确实的相信;坚信。
我们确信共产主义一定能实现。
chúng tôi tin rằng chủ nghĩa cộng sản nhất định sẽ thành hiện thực.
2. tin xác thực; tin chính xác。确实的信息。
我们确信共产主义一定能实现。
chúng tôi tin rằng chủ nghĩa cộng sản nhất định sẽ thành hiện thực.
2. tin xác thực; tin chính xác。确实的信息。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 确
| xác | 确: | xác chứng, xác nhận, xác định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 信
| tin | 信: | tin tức |
| tín | 信: | tín đồ; tín hiệu; thư tín |

Tìm hình ảnh cho: 确信 Tìm thêm nội dung cho: 确信
