Cao su chống va đập cửa

Từ: 顶账 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 顶账:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 顶账 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǐngzhàng] trừ nợ; gán nợ (bằng hiện vật)。抵账。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶

đỉnh:chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh
顶账 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 顶账 Tìm thêm nội dung cho: 顶账