Cao su chống va đập cửa

Từ: cái khố có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cái khố:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cáikhố

Dịch cái khố sang tiếng Trung hiện đại:

遮羞布 《系在腰间遮盖下身的布。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cái

cái:bò cái, chó cái
cái𫡔:cái nhà
cái:bò cái, chó cái
cái: 
cái𡡇:giống cái
cái: 
cái:trà hồ cái (cái nắp)
cái:trà hồ cái (cái nắp)
cái:cái (chất vôi Calcium)
cái:cái (chất vôi Calcium)

Nghĩa chữ nôm của chữ: khố

khố:khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho)
khố:khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho)
khố:khố (xem Khoá)
khố:cái khố
khố:cái khố
khố:cái khố
cái khố tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cái khố Tìm thêm nội dung cho: cái khố