Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起居 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐjū] sinh hoạt thường ngày; cuộc sống thường ngày。指日常生活。
孩子在托儿所饮食起居都有规律。
trẻ con ở nhà trẻ, ăn uống sinh hoạt đều có nề nếp.
孩子在托儿所饮食起居都有规律。
trẻ con ở nhà trẻ, ăn uống sinh hoạt đều có nề nếp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 居
| cư | 居: | cư dân, cư trú, gia cư; cư sĩ; cư xử |

Tìm hình ảnh cho: 起居 Tìm thêm nội dung cho: 起居
