Từ: 体位 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 体位:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 体位 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǐwèi] tư thế cơ thể。医学上指身体所保持的姿势。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy:trông thấy
thẩy: 
thể:thể lề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 位

:trị vì, vì sao
vị:vị trí, vị thế
体位 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 体位 Tìm thêm nội dung cho: 体位