Từ: 赏封 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赏封:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赏封 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǎngfēng] bao tiền thưởng; bao lì xì (màu đỏ)。旧时指装在红封套里的或者用红纸包起来的赏钱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赏

thưởng:thưởng phạt; thưởng thức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 封

phong:phong làm tướng
赏封 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赏封 Tìm thêm nội dung cho: 赏封