Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 排枪 trong tiếng Trung hiện đại:
[páiqiāng] hoả lực đồng loạt。许多支枪同时向同一方向、目标进行射击的火力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 排
| bai | 排: | bẻ bai |
| bay | 排: | bay bướm |
| bài | 排: | an bài |
| bày | 排: | bày đặt; bày biện |
| bầy | 排: | một bầy; bầy vẽ |
| bời | 排: | chơi bời; tơi bời |
| vài | 排: | vài ba người |
| vời | 排: | cho vời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪
| sang | 枪: | cơ sang (súng) |
| thương | 枪: | ngọn thương |

Tìm hình ảnh cho: 排枪 Tìm thêm nội dung cho: 排枪
