Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好受 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎoshòu] dễ chịu。感到身心愉快;舒服。
出了身汗,现在好受多了。
ra nhiều mồ hôi, bây giờ dễ chịu hơn rồi.
你别说了,他心里正不好受呢!
anh đừng nói nữa, trong lòng anh ấy đang khó chịu đấy!
白天太热,夜里还好受。
ban ngày nóng quá, đêm thì hơi dễ chịu.
出了身汗,现在好受多了。
ra nhiều mồ hôi, bây giờ dễ chịu hơn rồi.
你别说了,他心里正不好受呢!
anh đừng nói nữa, trong lòng anh ấy đang khó chịu đấy!
白天太热,夜里还好受。
ban ngày nóng quá, đêm thì hơi dễ chịu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 受
| thọ | 受: | thọ (tiếp nhận) |
| thụ | 受: | hấp thụ |

Tìm hình ảnh cho: 好受 Tìm thêm nội dung cho: 好受
