Chữ 唭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 唭, chiết tự chữ CƯỜI, KHÌ, KHÍ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 唭:

唭 khí

Đây là các chữ cấu thành từ này: 唭

唭

Chiết tự chữ 唭

Chiết tự chữ cười, khì, khí bao gồm chữ 口 其 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

唭 cấu thành từ 2 chữ: 口, 其
  • 口 khẩu
  • 其 cà, ki, kì, kí, kỳ
  • khí [khí]

    U+552D, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi4, qi1;
    Việt bính: kei3;

    唭 khí

    Nghĩa Trung Việt của từ 唭

    (Phó) Úp úp mở mở, không dám nói thẳng ra.

    cười, như "bật cười, buồn cười, cười cợt; chê cười" (vhn)
    khì, như "cười khì khì; ngủ khì" (gdhn)

    Chữ gần giống với 唭:

    㖟, 㖠, 㖡, 㖢, 㖣, 㖤, 㖥, 㖦, 㖧, 㖨, 㖩, 㖪, 㖫, 㖭, 㖮, 㖵, 唩, 唪, 唫, 唬, 唭, 售, 唯, 唰, 唱, 唲, 唳, 唵, 唶, 唷, 唸, 唹, 唻, 唼, 唽, 唾, 唿, 啀, 啁, 啂, 啃, 啄, 啅, 商, 啇, 啉, 啋, 啌, 啍, 啎, 問, 啐, 啑, 啒, 啓, 啔, 啕, 啖, 啗, 啚, 啛, 啜, 啝, 啞, 啡, 啢, 啤, 啥, 啦, 啧, 啨, 啩, 啪, 啬, 啭, 啮, 啯, 啰, 啱, 啲, 啴, 啵, 啶, 啷, 啸, 啹, 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Chữ gần giống 唭

    呩, 嗮, 嗥, 嗦, 騏, 嗨, 嗩, 嗪, 嗫, 嗬,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 唭 Tự hình chữ 唭 Tự hình chữ 唭 Tự hình chữ 唭

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 唭

    cười唭:bật cười, buồn cười, cười cợt; chê cười
    khì唭:cười khì khì; ngủ khì
    唭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 唭 Tìm thêm nội dung cho: 唭