Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人大 trong tiếng Trung hiện đại:
[réndà] đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc。全国人民代表大会的简称。
人大代表
đại biểu của đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc (đại biểu quốc hội).
人大代表
đại biểu của đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc (đại biểu quốc hội).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |

Tìm hình ảnh cho: 人大 Tìm thêm nội dung cho: 人大
