Từ: 刀螂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 刀螂:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 刀 • 螂

Nghĩa của 刀螂 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāo·lang] con bọ ngựa。螳螂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀

dao刀:con dao, lưỡi dao
đao刀:binh đao, đại đao, đao kiếm
đeo刀:đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 螂

lang螂:lang (tên côn trùng)
刀螂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 刀螂 Tìm thêm nội dung cho: 刀螂