Từ: 作业本 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 作业本:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 作 • 业 • 本

Nghĩa của 作业本 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòyèběn] sách bài tập。学生的练习本和通常辅助教材的练习册。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác作:tuổi tác; tan tác
tố作:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 业

nghiệp业:sự nghiệp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 本

bản本:bản xã
bọn本:từng bọn
bỏn本:bỏn xẻn
bốn本:ba bốn; bốn phương
bổn本: 
bộn本:bộn (có bộn tiền); bề bộn
bủn本:bủn xỉn
vỏn本:vỏn vẹn
vốn本:vốn liếng
作业本 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 作业本 Tìm thêm nội dung cho: 作业本