Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 英亩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 英亩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 英亩 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīngmǔ] mẫu Anh (đơn vị đo diện tích của Anh và Mỹ, 1 mẫu Anh bằng 4.840 thước vuông, bằng 4.046,86 mét vuông.)。英美制地积单位,1英亩等于4,840平方码,合4,046.86平方米。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 英

anh:anh hùng
yêng:yêng hùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亩

mẫu:mẫu ruộng
英亩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 英亩 Tìm thêm nội dung cho: 英亩