Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 使眼色 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǐyǎn·sè] đưa mắt ra hiệu; nháy mắt。用眼睛向别人暗示自己的意思。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 使
| sứ | 使: | đi sứ |
| sử | 使: | sử dụng |
| sửa | 使: | sửa sang |
| thửa | 使: | thửa đôi giầy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 使眼色 Tìm thêm nội dung cho: 使眼色
